Kẽm oxit phương pháp gián tiếp

Tính chất hóa lý của kẽm oxit: Dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, hình lục giác. Không vị, không độc, kết cấu mịn. Tỷ trọng tương đối 5,606. Chỉ số khúc xạ từ 2,008 đến 2,029. Nhiệt độ nóng chảy 1975℃. Hòa tan trong axit, natri hydroxide và amoni clorua; không hòa tan trong nước, ethanol và amoniac. Đây là một oxit lưỡng tính. Nó hấp thụ carbon dioxide và nước trong không khí để tạo thành kẽm cacbonat, có màu vàng. Khi đun nóng, nó chuyển sang màu vàng và trở lại màu trắng sau khi làm nguội. Nó không truyền ánh sáng cực tím và không chuyển sang màu đen khi tiếp xúc với hydrogen sulfide.

CHI TIẾT SẢN PHẨM

Giới thiệu sản phẩm


  Tính chất lý hóa của kẽm oxit: Là tinh thể hoặc bột màu trắng, hình lục giác. Không vị, không độc, kết cấu mịn. Tỷ trọng tương đối 5,606. Chỉ số khúc xạ 2,008-2,029. Nhiệt độ nóng chảy 1975℃. Hòa tan trong axit, natri hydroxide và amoni clorua; không hòa tan trong nước, ethanol và amoniac. Đây là một oxit lưỡng tính. Nó hấp thụ carbon dioxide và hơi nước trong không khí để tạo thành kẽm cacbonat, có màu vàng. Khi đun nóng, nó chuyển sang màu vàng và trở lại màu trắng sau khi nguội. Nó không truyền ánh sáng cực tím và không chuyển sang màu đen khi tiếp xúc với hydrogen sulfide.

  Các ứng dụng của kẽm oxit: Được sử dụng làm chất màu trắng trong ngành in ấn và nhuộm, sản xuất giấy, diêm và công nghiệp dược phẩm. Trong ngành cao su, nó được dùng làm chất kích hoạt lưu hóa, chất gia cường và chất tạo màu cho cao su tự nhiên, cao su tổng hợp và mủ latex. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất kẽm cromat vàng, kẽm axetat, kẽm cacbonat, kẽm clorua, v.v. Ngoài ra, nó còn được dùng trong chế tạo các vật liệu laser điện tử, chất phát quang, phụ gia thức ăn chăn nuôi, chất xúc tác và vật liệu từ tính.

  Phương pháp sản xuất kẽm oxit - Phương pháp gián tiếp: Các thỏi kẽm được nung nóng đến 1000℃, làm nóng chảy và hóa hơi, sau đó được oxy hóa bằng cách đưa không khí nóng vào để tạo ra kẽm oxit. Sau khi làm nguội và tách bằng cyclone, các hạt mịn được thu thập bằng bộ lọc túi để thu được sản phẩm kẽm oxit thành phẩm.

  Các ứng dụng của kẽm oxit:

  1. Kẽm oxit chủ yếu được sử dụng trong ngành cao su hoặc dây cáp như một chất gia cường và chất hoạt hóa, làm chất tạo màu và chất độn cho keo trắng, cũng như là chất lưu hóa cho cao su chloroprene.

  2. Dùng để khử lưu huỳnh trong khí thô trong ngành sản xuất phân bón.

  3. Kẽm oxit được sử dụng làm chất màu trắng, chất kích hoạt lưu hóa cao su, chất xúc tác trong tổng hợp hữu cơ, chất khử lưu huỳnh, cũng như trong điện ảnh và dược phẩm.

  4. Dùng để khử lưu huỳnh trong nguyên liệu của các ngành công nghiệp hóa chất sản xuất amoniac, dầu mỏ và khí tự nhiên.

  5. Kẽm Oxit được sử dụng làm thuốc thử phân tích, thuốc thử chuẩn và chất nền cho các vật liệu phát quang và nhạy sáng.

  6. Được sử dụng trong sao chụp ướt tĩnh điện, in chuyển khô, truyền thông facsimile laser, ghi tĩnh điện trên máy tính điện tử và chế bản bằng phương pháp tĩnh điện.

  7. Kẽm oxit được sử dụng trong ngành công nghiệp nhựa, mỹ phẩm chống nắng, các sản phẩm gốm đặc biệt, lớp phủ chức năng đặc biệt và xử lý vệ sinh dệt may.

  8. Được sử dụng rộng rãi trong các quá trình khử lưu huỳnh sâu và làm sạch nguyên liệu cho tổng hợp amoniac, methanol, sản xuất hydro và dầu mỏ.

  9. Kẽm oxit được sử dụng như một chất làm se trong sản xuất thuốc mỡ hoặc băng dán.

  10. Được sử dụng làm chất màu trắng trong ngành in ấn và nhuộm, sản xuất giấy, diêm và công nghiệp dược phẩm. Trong ngành cao su, nó được dùng làm chất kích hoạt lưu hóa, chất gia cường và chất tạo màu cho cao su tự nhiên, cao su tổng hợp và mủ latex. Kẽm oxit cũng được sử dụng trong sản xuất kẽm cromat vàng, kẽm axetat, kẽm cacbonat, kẽm clorua, v.v. Ngoài ra, nó còn được dùng trong chế tạo các vật liệu laser điện tử, chất phát quang, phụ gia thức ăn chăn nuôi, chất xúc tác và vật liệu từ tính. Được sử dụng như một chất bổ sung kẽm trong chế biến thức ăn chăn nuôi.

  11. Bột màu trắng vô cơ. Độ mạnh màu của nó kém hơn so với titan dioxide và lithopone. Kẽm oxit được sử dụng rộng rãi trong nhựa ABS, polystyren, nhựa epoxy, nhựa phenolic, nhựa amino và polyvinyl clorua, cũng như trong việc tạo màu cho sơn và mực. Ngoài ra, nó còn có thể được dùng trong ngành cao su như một chất kích hoạt lưu hóa, chất gia cường và chất tạo màu cho cao su. Nó cũng được ứng dụng trong sản xuất vải dầu, mỹ phẩm, men sứ, giấy, da, diêm, cáp điện, v.v. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong ngành in ấn và nhuộm, công nghiệp thủy tinh, công nghiệp dược phẩm, v.v. Nó cũng được dùng làm chất khử lưu huỳnh trong quá trình tổng hợp amoniac. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sản xuất các vật liệu laser điện tử, phosphor, phụ gia thức ăn chăn nuôi và vật liệu từ tính.

  12. Thực phẩm bổ sung (chất tăng cường kẽm).

  13. Kẽm oxit là một chất bổ sung dinh dưỡng cho thức ăn chăn nuôi.

  14. Kẽm oxit được sử dụng làm chất gia cường cho cao su hoặc cáp, giúp cao su có khả năng chống ăn mòn, chống rách và độ đàn hồi tốt. Nó cũng có thể được dùng làm chất kích hoạt lưu hóa cho cao su tự nhiên, chất tạo màu và chất độn cho cao su trắng, cũng như chất lưu hóa cho cao su chloroprene. Những hạt nhỏ hơn (đường kính khoảng 0,1μm) có thể được sử dụng làm chất ổn định ánh sáng cho các loại nhựa như polyolefin hoặc polyvinyl clorua.

 

Tên sản phẩm

Kẽm Oxit

Mẫu

Kho 0,00T

Mục

Tiêu chuẩn

Xếp loại Xuất sắc

Lớp Một

Sản phẩm đủ điều kiện

Màu sắc

Trắng

Kẽm Oxit (dựa trên chất khô)%

99.73

Kim loại như Zn

Không có gì

Chì oxit (Pb)

0.026

Mangan Oxit dưới dạng Mn

0.0001

Đồng oxit dưới dạng Cu

0.0002

Không hòa tan trong Axit Clohydric %

0.004

Mất mát khi đốt cháy

0.13

Dư lượng trên sàng (lưới 325)

Không có gì

Phần hòa tan trong nước %

/

Chất dễ bay hơi ở 105℃ %

/

Hấp thụ dầu, %

/

Độ mạnh màu

/

LĨNH VỰC ỨNG DỤNG

Sản phẩm cao su

Sản phẩm cao su

Gốm sứ

Gốm sứ

Y học

Y học

Thuốc trừ sâu

Thuốc trừ sâu

Xử lý nước

Xử lý nước

Dầu mỏ hóa chất

Dầu mỏ hóa chất

Vật liệu polyme

Vật liệu polyme

Gia công kim loại

Gia công kim loại

Điện tử

Điện tử

TIN NGÀNH

Kẽm sulfat: phân tích đầy đủ về các đặc tính, cách điều chế và nhiều ứng dụng

Kẽm sulfat: phân tích đầy đủ về các đặc tính, cách điều chế và nhiều ứng dụng

Kẽm sulfat (Zinc sulfate) là một hợp chất sulfat quan trọng của nguyên tố kẽm, có công thức hóa học ZnSO₄. Là một nguyên liệu hóa chất vô cơ được sử dụng rộng rãi, nó vừa tồn tại trong tự nhiên vừa có đặc tính tổng hợp nhân tạo. Theo hàm lượng nước tinh thể, nó có thể được chia thành kẽm sulfat khan (ZnSO₄) và các dạng hydrat kết tinh, trong đó kẽm sulfat heptahydrat (ZnSO₄·7H₂O), thường được gọi là "a vitriol", là dạng phổ biến nhất trong sản xuất công nghiệp và đời sống hàng ngày. Hai dạng này bổ trợ lẫn nhau về tính chất và ứng dụng, hỗ trợ các hoạt động sản xuất trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Kẽm sulfat (Zinc sulfate) là một hợp chất sulfat quan trọng của nguyên tố kẽm, có công thức hóa học ZnSO₄. Là một nguyên liệu hóa chất vô cơ được sử dụng rộng rãi, nó vừa tồn tại trong tự nhiên vừa có đặc tính tổng hợp nhân tạo. Theo hàm lượng nước tinh thể, nó có thể được chia thành kẽm sulfat khan (ZnSO₄) và các dạng hydrat kết tinh, trong đó kẽm sulfat heptahydrat (ZnSO₄·7H₂O), thường được gọi là "a vitriol", là dạng phổ biến nhất trong sản xuất công nghiệp và đời sống hàng ngày. Hai dạng này bổ trợ lẫn nhau về tính chất và ứng dụng, hỗ trợ các hoạt động sản xuất trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Kẽm cacbonat: phân tích các đặc tính, phương pháp điều chế và ứng dụng đa lĩnh vực

Kẽm cacbonat: phân tích các đặc tính, phương pháp điều chế và ứng dụng đa lĩnh vực

Kẽm cacbonat là một hợp chất cacbonat quan trọng của nguyên tố kẽm, có công thức hóa học ZnCO₃. Là một nguyên liệu hóa chất vô cơ chủ yếu, nó tồn tại rộng rãi trong tự nhiên và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Nó thường được nhắc đến cùng với kẽm cacbonat cơ bản (công thức hóa học 2ZnCO₃·3Zn(OH)₂·H₂O). Hợp chất sau này thường được gọi là "kẽm cacbonat" trong sản xuất công nghiệp. Hai hợp chất này có mối liên hệ với nhau nhưng khác biệt về tính chất và ứng dụng.
Kẽm cacbonat là một hợp chất cacbonat quan trọng của nguyên tố kẽm, có công thức hóa học ZnCO₃. Là một nguyên liệu hóa chất vô cơ chủ yếu, nó tồn tại rộng rãi trong tự nhiên và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Nó thường được nhắc đến cùng với kẽm cacbonat cơ bản (công thức hóa học 2ZnCO₃·3Zn(OH)₂·H₂O). Hợp chất sau này thường được gọi là "kẽm cacbonat" trong sản xuất công nghiệp. Hai hợp chất này có mối liên hệ với nhau nhưng khác biệt về tính chất và ứng dụng.
N-Methylallylamine Hydrochloride: Tính chất, Điều chế và Ứng dụng

N-Methylallylamine Hydrochloride: Tính chất, Điều chế và Ứng dụng

N-Allylmethylamine Hydrochloride, còn được gọi là N-allylmethylamine hydrochloride, là một dẫn xuất muối amin hữu cơ quan trọng được tạo thành từ N-methylallylamine và axit clohydric. So với N-methylallylamine tự do, nó có độ ổn định hóa học mạnh hơn, khả năng hòa tan trong nước tốt hơn và tính kiểm soát phản ứng được cải thiện, thể hiện giá trị ứng dụng độc đáo trong các lĩnh vực hóa chất tinh khiết, tổng hợp dược phẩm, xử lý nước và các lĩnh vực khác. Bài viết này kết hợp các đặc điểm cấu trúc của nó để trình bày một cách hệ thống và cẩn thận về thông tin cơ bản, các tính chất vật lý và hóa học, quy trình điều chế, các tình huống ứng dụng cũng như các biện pháp bảo vệ an toàn.
N-Allylmethylamine Hydrochloride, còn được gọi là N-allylmethylamine hydrochloride, là một dẫn xuất muối amin hữu cơ quan trọng được tạo thành từ N-methylallylamine và axit clohydric. So với N-methylallylamine tự do, nó có độ ổn định hóa học mạnh hơn, khả năng hòa tan trong nước tốt hơn và tính kiểm soát phản ứng được cải thiện, thể hiện giá trị ứng dụng độc đáo trong các lĩnh vực hóa chất tinh khiết, tổng hợp dược phẩm, xử lý nước và các lĩnh vực khác. Bài viết này kết hợp các đặc điểm cấu trúc của nó để trình bày một cách hệ thống và cẩn thận về thông tin cơ bản, các tính chất vật lý và hóa học, quy trình điều chế, các tình huống ứng dụng cũng như các biện pháp bảo vệ an toàn.
N-Methylallylamine: Tính chất, Điều chế và Ứng dụng

N-Methylallylamine: Tính chất, Điều chế và Ứng dụng

N-Allylmethylamine, còn được gọi là N-allylmethylamine và N-methylpropylamine, là một hợp chất amin hữu cơ aliphatic quan trọng với các tính chất hóa học hoạt động và tiềm năng ứng dụng công nghiệp rộng rãi. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó (chứa nhóm allyl và methylamino) giúp nó đóng vai trò không thể thay thế trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, hóa dược và vật liệu polyme. Bài viết này sẽ trình bày một cách có hệ thống về N-methylallylamine từ các khía cạnh thông tin cơ bản, tính chất vật lý và hóa học, phương pháp điều chế, các lĩnh vực ứng dụng cũng như biện pháp bảo vệ an toàn.
N-Allylmethylamine, còn được gọi là N-allylmethylamine và N-methylpropylamine, là một hợp chất amin hữu cơ aliphatic quan trọng với các tính chất hóa học hoạt động và tiềm năng ứng dụng công nghiệp rộng rãi. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó (chứa nhóm allyl và methylamino) giúp nó đóng vai trò không thể thay thế trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, hóa dược và vật liệu polyme. Bài viết này sẽ trình bày một cách có hệ thống về N-methylallylamine từ các khía cạnh thông tin cơ bản, tính chất vật lý và hóa học, phương pháp điều chế, các lĩnh vực ứng dụng cũng như biện pháp bảo vệ an toàn.
Diallylamine: Đặc điểm, Điều chế và Ứng dụng Công nghiệp của Các Amin Thay thế Diallyl

Diallylamine: Đặc điểm, Điều chế và Ứng dụng Công nghiệp của Các Amin Thay thế Diallyl

Diallylamine, còn được gọi là diallylamin và N,N-diallylamin, là một dẫn xuất alkyl hóa bậc hai của allylamine. Công thức phân tử của nó là C₆H₁₁N, công thức cấu trúc đơn giản hóa là (CH₂=CH-CH₂)₂NH, số CAS là 124-02-7, và khối lượng mol là 97,16 g·mol⁻¹. Là một amin hữu cơ lưỡng chức chứa hai liên kết đôi allyl và một nhóm amino bậc hai, nó kết hợp tính phản ứng cao của các nhóm allyl với các đặc tính bazơ của amin bậc hai. So với các amin allyl bậc một, độ kiềm sau khi thay thế nhóm alkyl bị suy yếu nhẹ nhưng tính ổn định hóa học lại được cải thiện. Đồng thời, cấu trúc liên kết đôi kép giúp nó có khả năng polymer hóa và tạo liên kết chéo tốt hơn. Diallylamine đã trở thành một chất trung gian quan trọng trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, xử lý nước, v.v., giúp lấp đầy khoảng cách về hiệu suất giữa monoallylamine và triallylamine.
Diallylamine, còn được gọi là diallylamin và N,N-diallylamin, là một dẫn xuất alkyl hóa bậc hai của allylamine. Công thức phân tử của nó là C₆H₁₁N, công thức cấu trúc đơn giản hóa là (CH₂=CH-CH₂)₂NH, số CAS là 124-02-7, và khối lượng mol là 97,16 g·mol⁻¹. Là một amin hữu cơ lưỡng chức chứa hai liên kết đôi allyl và một nhóm amino bậc hai, nó kết hợp tính phản ứng cao của các nhóm allyl với các đặc tính bazơ của amin bậc hai. So với các amin allyl bậc một, độ kiềm sau khi thay thế nhóm alkyl bị suy yếu nhẹ nhưng tính ổn định hóa học lại được cải thiện. Đồng thời, cấu trúc liên kết đôi kép giúp nó có khả năng polymer hóa và tạo liên kết chéo tốt hơn. Diallylamine đã trở thành một chất trung gian quan trọng trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, xử lý nước, v.v., giúp lấp đầy khoảng cách về hiệu suất giữa monoallylamine và triallylamine.
Diallylamine: Đặc điểm, Điều chế và Ứng dụng Công nghiệp của Các Amin Thay thế Diallyl

Diallylamine: Đặc điểm, Điều chế và Ứng dụng Công nghiệp của Các Amin Thay thế Diallyl

Diallylamine, còn được gọi là diallylamin và N,N-diallylamin, là một dẫn xuất alkyl hóa bậc hai của allylamine. Công thức phân tử của nó là C₆H₁₁N, công thức cấu trúc đơn giản hóa là (CH₂=CH-CH₂)₂NH, số CAS là 124-02-7, và khối lượng mol là 97,16 g·mol⁻¹. Là một amin hữu cơ lưỡng chức chứa hai liên kết đôi allyl và một nhóm amino bậc hai, nó kết hợp tính phản ứng cao của các nhóm allyl với các đặc tính bazơ của amin bậc hai. So với các amin allyl bậc một, độ kiềm sau khi thay thế nhóm alkyl bị suy yếu nhẹ nhưng tính ổn định hóa học lại được cải thiện. Đồng thời, cấu trúc liên kết đôi kép giúp nó có khả năng polymer hóa và tạo liên kết chéo tốt hơn. Diallylamine đã trở thành một chất trung gian quan trọng trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, xử lý nước, v.v., giúp lấp đầy khoảng cách về hiệu suất giữa monoallylamine và triallylamine.
Diallylamine, còn được gọi là diallylamin và N,N-diallylamin, là một dẫn xuất alkyl hóa bậc hai của allylamine. Công thức phân tử của nó là C₆H₁₁N, công thức cấu trúc đơn giản hóa là (CH₂=CH-CH₂)₂NH, số CAS là 124-02-7, và khối lượng mol là 97,16 g·mol⁻¹. Là một amin hữu cơ lưỡng chức chứa hai liên kết đôi allyl và một nhóm amino bậc hai, nó kết hợp tính phản ứng cao của các nhóm allyl với các đặc tính bazơ của amin bậc hai. So với các amin allyl bậc một, độ kiềm sau khi thay thế nhóm alkyl bị suy yếu nhẹ nhưng tính ổn định hóa học lại được cải thiện. Đồng thời, cấu trúc liên kết đôi kép giúp nó có khả năng polymer hóa và tạo liên kết chéo tốt hơn. Diallylamine đã trở thành một chất trung gian quan trọng trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, xử lý nước, v.v., giúp lấp đầy khoảng cách về hiệu suất giữa monoallylamine và triallylamine.

NHẬN BÁO GIÁ MIỄN PHÍ

视频标题

Đăng ký để được giảm giá!

Dịch vụ trực tuyến 24 giờ

Cung cấp cho bạn các giải pháp ngành miễn phí

Đảm bảo chất lượng

%{tishi_zhanwei}%