Blog
Allylamine hydrochloride: tính chất và ứng dụng của các dẫn xuất amin hữu cơ ổn định
Allylamine Hydrochloride, còn được gọi là allylamine hydrochloride và 3-aminopropylene hydrochloride, là một hợp chất muối proton hóa được tạo thành từ phản ứng giữa allylamine và axit clohydric. Công thức phân tử là C₃H₈ClN, công thức cấu trúc đơn giản hóa là CH₂=CH-CH₂-NH₃Cl. Số CAS: 10017-11-5, khối lượng mol 93,56 g·mol⁻¹. Là một dẫn xuất quan trọng của allyl amoniac, hợp chất này cải thiện đáng kể tính ổn định hóa học nhờ sự proton hóa nhóm amino, giảm độ bay hơi và mức độ kích ứng, đồng thời vẫn giữ được tính phản ứng của liên kết đôi allyl. Nó đã trở thành một chất trung gian chủ chốt dễ bảo quản và kiểm soát hơn trong các lĩnh vực y học, tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, v.v., qua đó khắc phục hiệu quả những hạn chế của allyl amoniac tự do vốn rất linh động và khó kiểm soát.
12
2026
/
01
Allylamine: Đặc tính, điều chế và mở rộng ứng dụng của các amin hữu cơ đa chức năng
Allylamine, còn được gọi là allylamin và 3-aminopropen, là một amin hữu cơ mạch hở chứa các liên kết đôi không bão hòa và nhóm amino. Công thức phân tử của nó là C₃H₇N, công thức cấu trúc đơn giản hóa là CH₂=CH-CH₂-NH₂, số CAS là 107-11-9, và khối lượng mol là 57,11 g·mol⁻¹. Là một hợp chất lưỡng chức có cả tính phản ứng olefin và tính bazơ của amin, ở nhiệt độ phòng nó là một chất lỏng không màu, trong suốt, có mùi amoniac mạnh và gây kích ứng. Với cấu trúc phân tử độc đáo của mình, allylamine đóng vai trò then chốt trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, ngành dược phẩm và hóa chất, đồng thời là một chất trung gian quan trọng nối liền giữa tổng hợp hữu cơ cơ bản và các vật liệu chức năng cao cấp.
12
2026
/
01
Bột kẽm: Đặc tính, ứng dụng và phát triển công nghiệp của các loại bột kim loại có hoạt tính cao
Bột kẽm (Zn) là một loại bột nguyên tố kim loại có màu xám nhạt đến xám đậm, với công thức phân tử Zn, số CAS 7440-66-6 và khối lượng mol là 65,39 g·mol⁻¹. Là một vật liệu bột có hoạt tính cao, nó không tan trong nước nhưng dễ hòa tan trong các axit vô cơ và kiềm. Với đặc tính khử tuyệt vời, tính dẫn điện và khả năng chống ăn mòn vượt trội, bột kẽm đóng vai trò then chốt trong các lớp sơn chống ăn mòn, tổng hợp hóa học, sản xuất pin và nhiều lĩnh vực khác. Đây là một nguyên liệu kim loại quan trọng, kết nối ngành công nghiệp cơ bản với các ngành sản xuất công nghệ cao. Từ việc bảo vệ chống gỉ trong các ngành công nghiệp truyền thống đến việc nâng cấp chức năng trong lĩnh vực năng lượng mới, giá trị công nghiệp của bột kẽm tiếp tục tăng lên cùng với những bước tiến công nghệ.
12
2026
/
01
Kẽm oxit: đặc tính, ứng dụng và xu hướng phát triển của các vật liệu vô cơ đa chức năng
Kẽm oxit (ZnO), thường được gọi là kẽm trắng, là một hợp chất vô cơ cấu tạo từ nguyên tố kẽm và oxy. Công thức hóa học của nó là ZnO, số CAS là 1314-13-2, và khối lượng mol là 81,4084 g·mol⁻¹. Chất này tồn tại dưới dạng rắn màu trắng, không mùi, khó tan trong nước. Tuy nhiên, nhờ những đặc tính vật lý và hóa học độc đáo, nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển văn minh nhân loại. Từ các lớp phủ cổ xưa và ứng dụng y học cho đến các vật liệu cốt lõi trong các lĩnh vực công nghệ cao hiện đại, phạm vi ứng dụng của nó ngày càng mở rộng, trở thành một vật liệu đa chức năng, trải dài từ ngành công nghiệp truyền thống đến công nghệ tiên tiến nhất.
12
2026
/
01