Allylamine hydrochloride: tính chất và ứng dụng của các dẫn xuất amin hữu cơ ổn định
Thời gian phát hành:
2026-01-12
Allylamine Hydrochloride, còn được gọi là allylamine hydrochloride và 3-aminopropylene hydrochloride, là một hợp chất muối proton hóa được tạo thành từ phản ứng giữa allylamine và axit clohydric. Công thức phân tử là C₃H₈ClN, công thức cấu trúc đơn giản hóa là CH₂=CH-CH₂-NH₃Cl. Số CAS: 10017-11-5, khối lượng mol 93,56 g·mol⁻¹. Là một dẫn xuất quan trọng của allyl amoniac, hợp chất này cải thiện đáng kể tính ổn định hóa học nhờ sự proton hóa nhóm amino, giảm độ bay hơi và mức độ kích ứng, đồng thời vẫn giữ được tính phản ứng của liên kết đôi allyl. Nó đã trở thành một chất trung gian chủ chốt dễ bảo quản và kiểm soát hơn trong các lĩnh vực y học, tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, v.v., qua đó khắc phục hiệu quả những hạn chế của allyl amoniac tự do vốn rất linh động và khó kiểm soát.
Allylamine Hydrochloride, còn được gọi là allylamine hydrochloride và 3-aminopropylene hydrochloride, là một hợp chất muối proton hóa được tạo thành từ phản ứng giữa allylamine và axit clohydric. Công thức phân tử là C₃H₈ClN, công thức cấu trúc đơn giản hóa là CH₂=CH-CH₂-NH₃Cl. Số CAS: 10017-11-5, khối lượng mol 93,56 g·mol⁻¹. Là một dẫn xuất quan trọng của allyl amoniac, hợp chất này cải thiện đáng kể tính ổn định hóa học nhờ sự proton hóa nhóm amino, giảm độ bay hơi và mức độ kích ứng, đồng thời vẫn giữ được tính phản ứng của liên kết đôi allyl. Nó đã trở thành một chất trung gian chủ chốt dễ bảo quản và kiểm soát hơn trong các lĩnh vực y học, tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, v.v., qua đó khắc phục hiệu quả những hạn chế của allyl amoniac tự do vốn rất linh động và khó kiểm soát.
1. Tính chất hóa học cốt lõi: tối ưu hóa hiệu suất sau khi sửa đổi bằng proton hóa
Ưu điểm về hiệu suất của allyl ammonium hydrochloride xuất phát từ phản ứng proton hóa các nhóm amino với axit clohydric, tạo thành một cấu trúc muối amoni ổn định. Cấu trúc này không chỉ giữ nguyên tính phản ứng của nhóm allyl mà còn cải thiện các khiếm khuyết về lý hóa của amin tự do, khiến nó phù hợp với nhiều tình huống công nghiệp và phòng thí nghiệm hơn.
Về mặt tính chất vật lý, allylamine hydrochloride là một loại bột tinh thể màu trắng, không có mùi rõ rệt. So với allylamine tự do (một chất lỏng không màu và gây kích ứng), độ ổn định của nó được cải thiện đáng kể. Nhiệt độ nóng chảy của hợp chất này nằm trong khoảng 140-143°C. Khi đun nóng vượt quá nhiệt độ nóng chảy, allylamine hydrochloride dễ bị phân hủy. Sản phẩm phân hủy có thể gồm allyl amoniac, axit clohydric và một lượng nhỏ polyme; do đó, cần bảo quản hợp chất này ở nhiệt độ thấp. Hợp chất này dễ hòa tan trong các dung môi phân cực như nước, methanol, ethanol, và ít tan hơn trong các dung môi không phân cực như acetone và ether. Dung dịch nước của nó có tính axit yếu (giá trị pH khoảng 3-4, dung dịch nước 1%), độ hòa tan trong nước có thể đạt trên 300 g/L (ở 25°C). Quá trình hòa tan đi kèm với tỏa nhiệt nhẹ. Độ tinh khiết của sản phẩm cấp công nghiệp thường ≥98%, còn độ tinh khiết của sản phẩm dược phẩm cao cấp có thể đạt trên 99,5%. Các tạp chất chủ yếu là lượng nhỏ hơi ẩm, axit clohydric tự do và diallylamine hydrochloride. Thông qua quá trình tinh chế chính xác, hàm lượng ion kim loại có thể được kiểm soát xuống mức ≤1 ppm, đáp ứng nhu cầu của ngành điện tử và dược phẩm.
Về mặt hóa học, các đặc tính cốt lõi của nó được xác định một cách phối hợp bởi nhóm amino đã proton hóa (-NH₃⁺) và liên kết đôi allyl. Đầu tiên là độ bền của muối amoni: So với khả năng khử mạnh và dễ bị oxy hóa của allyl amoniac tự do, hydroclorua không dễ bị oxy hóa ở nhiệt độ và áp suất bình thường, cũng không dễ tự trùng hợp; thời gian bảo quản có thể lên đến hơn 12 tháng (trong điều kiện kín và khô). Thứ hai là tính phản ứng của liên kết đôi: nó vẫn giữ được khả năng cộng, trùng hợp và phản ứng vòng cycloaddition của liên kết đôi allyl, có thể phản ứng với halogen và hydrogen halide, acrylat, v.v., đồng thời độ chọn lọc phản ứng tốt hơn so với amin tự do, và tính kiềm của nhóm amino ít có khả năng gây cản trở quá trình phản ứng. Thứ ba là phản ứng đặc trưng của muối amoni: nó có thể phản ứng với kiềm (như natri hydroxide, natri cacbonat) để khử proton, tái tạo thành allyl amoniac tự do, từ đó mở ra khả năng giải phóng có kiểm soát; đồng thời, nó cũng có thể phản ứng với các thuốc thử như bạc nitrat để tạo kết tủa bạc clorua, có thể dùng để phát hiện định tính. Ngoài ra, hợp chất này dễ xảy ra phản ứng trùng hợp liên kết đôi dưới điều kiện nhiệt độ cao hoặc môi trường kiềm mạnh, do đó cần kiểm soát chặt chẽ các thông số môi trường phản ứng.
2. Quá trình chuẩn bị: dựa trên quá trình proton hóa và làm sạch allylamine
Việc điều chế allylamine hydrochloride sử dụng allylamine độ tinh khiết cao làm nguyên liệu chính. Thông qua việc kiểm soát chính xác phản ứng proton hóa và quá trình tinh chế, độ tinh khiết cũng như năng suất của sản phẩm được tối ưu hóa. Quá trình sản xuất công nghiệp đã hình thành một quy trình quy mô lớn đã trưởng thành, trong khi việc điều chế trong phòng thí nghiệm tập trung vào sự đơn giản và chính xác.
(1) Quy trình chuẩn bị quy mô công nghiệp
Quy trình sản xuất công nghiệp sử dụng phương pháp "proton hóa allylamin - kết tinh - làm sạch - sấy khô và đóng gói" làm quy trình cốt lõi. Điểm mấu chốt là kiểm soát chính xác pH và nhiệt độ phản ứng để tránh các phản ứng phụ. Bước đầu tiên, xử lý sơ bộ nguyên liệu: tinh chế allylamin cấp công nghiệp (độ tinh khiết ≥98%) thông qua chưng cất nhằm loại bỏ các sản phẩm phụ như diallylamin và triallylamin, đảm bảo độ tinh khiết của nguyên liệu đáp ứng yêu cầu cho các phản ứng tiếp theo; bước thứ hai, phản ứng proton hóa: trong nồi phản ứng ở nhiệt độ thấp (0-10°C), từ từ nhỏ axit clohydric loãng (nồng độ 20%-30%) vào allylamin, kiểm soát tỷ lệ mol giữa allylamin và axit clohydric ở mức 1:1,05-1,1, đồng thời khuấy với tốc độ 50-80 vòng/phút, theo dõi giá trị pH của hệ phản ứng trong thời gian thực cho đến khi pH ổn định ở mức 3-4, thì ngừng nhỏ giọt; bước thứ ba, kết tinh và làm sạch: đun nóng dung dịch phản ứng đến 40-50°C, cô đặc dưới áp suất giảm cho đến khi xuất hiện nhiều tinh thể, sau đó làm nguội chậm xuống 0-5°C, để yên ở nhiệt độ ổn định từ 2 đến 4 giờ; lúc này tinh thể được tách hoàn toàn, thu được sản phẩm thô bằng cách ly tâm; bước thứ tư, tinh chế và sấy khô: sản phẩm thô được tái kết tinh 1-2 lần với ethanol tuyệt đối để loại bỏ các dư lượng amin tự do và tạp chất muối, rồi sấy khô trong tủ sấy chân không (60-70°C, độ chân không -0,09~-0,1 MPa) trong 4-6 giờ, kiểm soát hàm lượng ẩm ≤0,5%, cuối cùng thu được sản phẩm thành phẩm. Hiệu suất của quy trình này có thể đạt trên 92%, sản phẩm phụ chỉ là một lượng nhỏ nước thải, sau khi xử lý trung hòa có thể đạt tiêu chuẩn xả thải. Quy trình này thân thiện với môi trường hơn so với quy trình điều chế allylamin tự do.
(2) Các phương pháp chuẩn bị trong phòng thí nghiệm
Quy trình chuẩn bị trong phòng thí nghiệm tập trung vào tính đơn giản khi vận hành và độ tinh khiết của sản phẩm, phù hợp với việc tổng hợp số lượng nhỏ. Đem 100 mL allylamine đã được làm sạch cho vào bình cầu ba cổng, lắp thêm một ống ngưng hơi và một phễu nhỏ giọt điều áp ổn định; đặt bình cầu vào bể nước đá và làm lạnh đến 0°C; từ từ thêm 120 mL axit clohydric nồng độ 25%, tốc độ nhỏ giọt được kiểm soát ở mức 1-2 giọt/giây, đồng thời khuấy liên tục trong quá trình nhỏ giọt để tránh hiện tượng nóng cục bộ và trùng hợp liên kết đôi; sau khi hoàn tất quá trình nhỏ giọt, tiếp tục khuấy trong 30 phút, tăng nhiệt độ lên 50°C và cô đặc dưới áp suất giảm cho đến khi dung dịch trở nên sệt; thêm 50 mL ethanol tuyệt đối vào, lọc để loại bỏ các tạp chất không tan; cho dịch lọc vào tủ lạnh (0°C) qua đêm để kết tủa các tinh thể màu trắng. Sau khi lọc, rửa hai lần bằng một lượng nhỏ ethanol lạnh và sấy khô trong tủ sấy chân không ở 60°C trong 2 giờ. Có thể thu được allylamine hydrochloride với độ tinh khiết ≥99% đáp ứng nhu cầu thí nghiệm.
(3) Hướng tối ưu hóa quy trình làm sạch
Để đáp ứng nhu cầu về các sản phẩm có độ tinh khiết cao trong lĩnh vực cao cấp, quá trình tinh chế có thể được tối ưu hóa hơn nữa: sử dụng công nghệ kết hợp "tái kết tinh + hấp phụ bằng sàng phân tử" để loại bỏ lượng nhỏ hơi ẩm và tạp chất hữu cơ, nâng độ tinh khiết lên trên 99,8%; đối với các sản phẩm cấp điện tử, có thể bổ sung thêm quy trình tách màng nhằm giảm hàm lượng các ion kim loại (Fe, Cu, Pb, v.v.) xuống dưới 0,1 ppm; bằng cách kiểm soát tốc độ kết tinh (tốc độ làm lạnh 0,5°C/giờ), có thể thu được các tinh thể có kích thước đồng đều, từ đó cải thiện tính lưu động và độ ổn định bảo quản của sản phẩm.
3. Các lĩnh vực ứng dụng: Các chất trung gian ổn định thúc đẩy sự nâng cấp đa ngành nghề
Allylamine hydrochloride có ưu điểm là độ ổn định cao và khả năng kiểm soát phản ứng mạnh mẽ. Các tình huống ứng dụng của nó bao gồm các lĩnh vực y học, tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, phân tích và kiểm nghiệm, v.v. Nó đặc biệt phù hợp với những tình huống yêu cầu cao về độ ổn định và an toàn của nguyên liệu. Nhu cầu tiêu thụ hàng năm trên toàn cầu vào khoảng 12.000 tấn, và con số này tiếp tục tăng trưởng cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp dược phẩm cao cấp và vật liệu chức năng.
(1) Lĩnh vực dược phẩm và thuốc trừ sâu: nguyên liệu trung gian cốt lõi độ tinh khiết cao
Lĩnh vực dược phẩm là kịch bản ứng dụng cốt lõi của allylamine hydrochloride, chiếm hơn 45% tổng lượng tiêu thụ. Chất này chủ yếu được sử dụng để tổng hợp các chất trung gian hoạt tính như thuốc chống nấm, thuốc kháng virus và thuốc chống ung thư. Ví dụ, khi dùng làm nguyên liệu, allyl imidazole—một chất trung gian kháng nấm thuộc nhóm imidazole—có thể được điều chế thông qua phản ứng ngưng tụ và phản ứng vòng hóa. Chất trung gian này sau đó có thể tiếp tục được biến đổi để tạo ra các thuốc lâm sàng phổ biến như clotrimazole và miconazole. So với việc sử dụng allyl amin tự do, allylamine hydrochloride có thể cải thiện đáng kể độ chọn lọc của phản ứng, giảm sự hình thành các sản phẩm phụ và nâng cao độ tinh khiết của sản phẩm. Trong tổng hợp thuốc kháng virus, nó có thể được dùng để điều chế các chất trung gian ức chế reverse transcriptase; các nhóm hoạt tính được đưa vào thông qua phản ứng cộng liên kết đôi nhằm tăng cường khả năng nhắm đích của thuốc đối với virus. Ngoài ra, chất này cũng có thể được sử dụng để tổng hợp các thuốc kháng histamin, thuốc hỗ trợ gây mê, v.v. Độ ổn định cao của nó giúp tránh được sự phân hủy của các chất trung gian thuốc trong quá trình tổng hợp, từ đó đảm bảo hiệu quả điều trị của thuốc.
Trong lĩnh vực thuốc trừ sâu, nó được sử dụng để điều chế các chất diệt nấm và thuốc trừ sâu trung gian có hiệu quả cao và ít độc hại, chẳng hạn như tiền chất để tổng hợp thuốc diệt nấm allylamine propiconazole. Dạng hydrochloride có thể đơn giản hóa quá trình phản ứng, giảm kích ứng và nguy cơ trong quá trình sản xuất, đồng thời tăng năng suất sản phẩm. Các hợp chất dị vòng được điều chế từ nó có tác dụng ức chế đáng kể đối với các bệnh nấm trên cây trồng (như bệnh khô vằn lá lúa và bệnh phấn trắng lúa mì), đồng thời có khả năng phân hủy môi trường tốt, phù hợp với xu hướng phát triển của thuốc trừ sâu xanh.
(2) Lĩnh vực tổng hợp hữu cơ: các chất trung gian chức năng với phản ứng có thể kiểm soát được
Là một nguồn amino ổn định trong tổng hợp hữu cơ, allylamine hydrochloride có thể được sử dụng để điều chế nhiều loại hóa chất tinh khiết khác nhau. Đồng thời, nó cũng đóng vai trò là dạng bảo vệ nhóm amino, giúp đơn giản hóa con đường tổng hợp các phân tử phức tạp. Trong tổng hợp dị vòng, các hợp chất dị vòng như pyrrole, piperidine và quinoline có thể được điều chế bằng cách phản ứng với diketone, este carboxylic v.v. Những vòng dị vòng này là bộ khung cốt lõi của các chất nhuộm, gia vị và vật liệu phát sáng; trong các phản ứng chuyển hóa amin, allylamine tự do có thể được tái tạo thông qua quá trình khử proton. Nó tham gia vào các phản ứng acyl hóa và alkyl hóa khi cần thiết, nhằm tránh tổn thất do bay hơi và các rủi ro về an toàn khi sử dụng trực tiếp các amin tự do. Ngoài ra, nó còn có thể được dùng để điều chế các hợp chất như allyl urea và allyl isocyanate, những chất này được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực chất xúc tác liên kết polyurethane và tổng hợp chất kháng khuẩn.
(3) Lĩnh vực vật liệu polyme: các monome chính xác được biến đổi chức năng
Các liên kết đôi của allylamine hydrochloride có thể tham gia vào phản ứng đồng polymer hóa hoặc đồng trùng hợp. Nhóm amino bị proton hóa mang lại cho polyme tính cation và khả năng tan trong nước, khiến nó trở thành một monome quan trọng để điều chỉnh chức năng của các vật liệu polyme. Thứ nhất là chuẩn bị polyme cation: nó tự đồng polymer hóa để tạo thành polyallylamine hydrochloride. Polyme này có khả năng tan tốt trong nước, khả năng keo tụ và tính kháng khuẩn cao. Nó có thể được sử dụng như một chất keo tụ trong xử lý nước để loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm âm và các hạt lơ lửng trong nước, cũng như vi khuẩn; liều lượng sử dụng chỉ bằng 1/3 đến 1/2 so với các chất keo tụ truyền thống và không gây ô nhiễm thứ cấp. Thứ hai là biến đổi bằng đồng trùng hợp: khi đồng trùng hợp với acrylonitrile, axit acrylic, acrylamide và các monome khác, tính ưa nước, độ bám dính và tính tương thích sinh học của polyme sẽ được cải thiện. Loại polyme này được dùng để chế tạo sơn nước, vật liệu polyme y tế (như băng gạc kháng khuẩn), chất trợ giữ trong sản xuất giấy, v.v. Ví dụ, các polyme đồng trùng hợp với acrylamide có thể cải thiện đáng kể độ bền và khả năng chống thấm nước của giấy. Thứ ba là chất biến đổi bề mặt: được sử dụng để xử lý bề mặt các chất nền như kim loại và sợi. Một lớp biến đổi được hình thành thông qua quá trình polymer hóa liên kết đôi. Nhóm amino bị proton hóa có thể tăng cường lực liên kết tại bề mặt giữa chất nền và nhựa, đồng thời mang lại tính kháng khuẩn. Loại chất này thích hợp để sử dụng trong sợi y tế, vật liệu đóng gói thực phẩm và các tình huống khác.
(4) Các ứng dụng nổi bật khác
Trong lĩnh vực phân tích và phát hiện, nó có thể được sử dụng như một thuốc thử chuẩn để phân tích định tính và định lượng các hợp chất amin. Bằng cách phản ứng với kiềm để giải phóng allyl amoniac, kết hợp với phương pháp sắc ký khí để phát hiện, nó có thể xác định chính xác hàm lượng các amin tự do trong mẫu; trong lĩnh vực xúc tác, nó có thể được sử dụng làm phối tử với các ion kim loại (như Pd²⁺, Ni²⁺) để tạo thành một xúc tác phức hợp cho các phản ứng polymer hóa olefin và hydro hóa, từ đó cải thiện hoạt tính và tính chọn lọc của xúc tác; ngoài ra, nó cũng có thể được dùng để điều chế các chất ức chế ăn mòn. Trong các hệ thống nước tuần hoàn công nghiệp, nó hình thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại thông qua quá trình hấp phụ, giúp ngăn chặn sự ăn mòn kim loại, đồng thời độ bền của nó tốt hơn so với các chất ức chế ăn mòn allyl amoniac tự do.
4. Xu hướng an toàn, bảo vệ môi trường và phát triển ngành công nghiệp
(1) Yêu cầu kiểm soát an toàn và bảo vệ môi trường
Allylamine hydrochloride ít nguy hiểm hơn đáng kể so với allylamine tự do, không có mùi kích thích mạnh, không bay hơi, và không phải là hóa chất nguy hiểm dễ cháy hoặc nổ; tuy nhiên, vẫn cần thực hiện các biện pháp kiểm soát an toàn. Nó có tính ăn mòn nhẹ. Tiếp xúc với da và mắt có thể gây đỏ, sưng và cảm giác châm chích. Hít phải bụi có thể gây kích ứng niêm mạc đường hô hấp. Khi vận hành, cần đeo mặt nạ chống bụi, găng tay chịu được axit và kiềm, cùng kính bảo hộ. Giữ cho môi trường làm việc thông thoáng; bảo quản ở nơi mát mẻ, khô ráo. Trong thùng kín, tránh xa nguồn lửa, chất oxy hóa và kiềm mạnh; tránh ẩm ướt và nhiệt độ cao, đồng thời ngăn chặn tình trạng kết tụ hoặc phân hủy của tinh thể. Nếu xảy ra rò rỉ, phải sử dụng cát hoặc vôi khô để hấp phụ và thu gom nước thải. Nước thải cần được trung hòa (điều chỉnh pH từ 6 đến 8) trước khi xả ra môi trường nhằm tránh gây ô nhiễm nguồn nước.
Về mặt bảo vệ môi trường, một lượng nhỏ nước thải phát sinh trong quá trình sản xuất công nghiệp chủ yếu chứa hàm lượng vết axit clohydric và muối amoni. Sau khi khử amin và xử lý sinh hóa, nước thải này có thể được xả ra đạt tiêu chuẩn. Amoniac thu hồi từ quá trình khử amin có thể được tái chế để điều chế allyl amoniac, qua đó thực hiện việc tái sử dụng tài nguyên; dung dịch mẹ kết tinh có thể thu hồi ethanol thông qua chưng cất nhằm giảm thiểu thất thoát nguyên liệu; chất thải rắn chủ yếu là một lượng nhỏ cặn lọc tạp chất, sau khi xử lý vô hại, có thể được xử lý như chất thải rắn công nghiệp thông thường. Nhìn chung, áp lực bảo vệ môi trường thấp hơn nhiều so với việc sản xuất allyl amoniac tự do.
(2) Xu hướng phát triển ngành công nghiệp
Ngành công nghiệp allyl amoni hydrochloride đang chuyển đổi theo hướng cao cấp, tinh vi hóa và xanh hóa, hình thành một mô hình phát triển đồng bộ với allyl amoni. Ở cấp độ kỹ thuật, việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm chất lượng dược phẩm cao cấp và chất lượng điện tử đã trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi. Thông qua việc nâng cấp quy trình tinh chế, hàm lượng tạp chất tiếp tục được giảm xuống nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong lĩnh vực y sinh, vật liệu điện tử và các lĩnh vực khác; về mặt sản xuất xanh, quá trình phản ứng được tối ưu hóa để nâng cao tỷ lệ sử dụng nguyên liệu lên trên 95%, thúc đẩy xây dựng hệ thống thu hồi toàn bộ nước thải mẹ và hệ thống không phát thải, đồng thời giảm chi phí bảo vệ môi trường; ở cấp độ ứng dụng, cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp vật liệu polymer năng lượng mới và y tế, các ứng dụng của nó trong chất keo tụ cation, vật liệu y tế kháng khuẩn, phối tử xúc tác cao cấp và các lĩnh vực khác sẽ tiếp tục được mở rộng, từ đó giá trị gia tăng của các sản phẩm dẫn xuất không ngừng tăng lên.
Về cấu trúc thị trường, hiện nay năng lực sản xuất toàn cầu tập trung chủ yếu tại Trung Quốc, châu Âu và Hoa Kỳ. Các công ty trong nước đã đạt được sản xuất hàng loạt độc lập các sản phẩm cấp công nghiệp thông qua những đột phá công nghệ. Một số công ty đã triển khai sản xuất các sản phẩm có độ tinh khiết cao cấp dược phẩm nhằm dần thay thế hàng nhập khẩu. Trong tương lai, cùng với sự gia tăng nhu cầu từ các lĩnh vực cao cấp ở hạ nguồn, thị phần của allylamine hydrochloride có độ tinh khiết cao sẽ tiếp tục mở rộng. Đồng thời, sự phối hợp chặt chẽ với chuỗi ngành công nghiệp allylamine sẽ càng được nhấn mạnh hơn, thúc đẩy quá trình nâng cấp công nghiệp đối với toàn bộ các sản phẩm thuộc dòng allylamine này.
Là một dẫn xuất ổn định của allylamine, allylamine hydrochloride giúp mở rộng hiệu quả các giới hạn ứng dụng của các hợp chất allylamine nhờ khả năng phản ứng có thể kiểm soát, độ ổn định tuyệt vời và nguy cơ an toàn thấp. Được thúc đẩy bởi đổi mới công nghệ và sản xuất xanh, nó sẽ đóng vai trò quan trọng hơn trong các lĩnh vực y học, vật liệu cao cấp, bảo vệ môi trường và nhiều lĩnh vực khác, trở thành một chất trung gian chủ chốt kết nối tổng hợp hữu cơ cơ bản với các ngành công nghiệp cao cấp.
Tin tức mới nhất
Kẽm sulfat: phân tích đầy đủ về các đặc tính, cách điều chế và nhiều ứng dụng
Kẽm sulfat (Zinc sulfate) là một hợp chất sulfat quan trọng của nguyên tố kẽm, có công thức hóa học ZnSO₄. Là một nguyên liệu hóa chất vô cơ được sử dụng rộng rãi, nó vừa tồn tại trong tự nhiên vừa có đặc tính tổng hợp nhân tạo. Theo hàm lượng nước tinh thể, nó có thể được chia thành kẽm sulfat khan (ZnSO₄) và các dạng hydrat kết tinh, trong đó kẽm sulfat heptahydrat (ZnSO₄·7H₂O), thường được gọi là "a vitriol", là dạng phổ biến nhất trong sản xuất công nghiệp và đời sống hàng ngày. Hai dạng này bổ trợ lẫn nhau về tính chất và ứng dụng, hỗ trợ các hoạt động sản xuất trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
2026-01-12
Kẽm cacbonat: phân tích các đặc tính, phương pháp điều chế và ứng dụng đa lĩnh vực
Kẽm cacbonat là một hợp chất cacbonat quan trọng của nguyên tố kẽm, có công thức hóa học ZnCO₃. Là một nguyên liệu hóa chất vô cơ chủ yếu, nó tồn tại rộng rãi trong tự nhiên và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Nó thường được nhắc đến cùng với kẽm cacbonat cơ bản (công thức hóa học 2ZnCO₃·3Zn(OH)₂·H₂O). Hợp chất sau này thường được gọi là "kẽm cacbonat" trong sản xuất công nghiệp. Hai hợp chất này có mối liên hệ với nhau nhưng khác biệt về tính chất và ứng dụng.
2026-01-12
N-Methylallylamine Hydrochloride: Tính chất, Điều chế và Ứng dụng
N-Allylmethylamine Hydrochloride, còn được gọi là N-allylmethylamine hydrochloride, là một dẫn xuất muối amin hữu cơ quan trọng được tạo thành từ N-methylallylamine và axit clohydric. So với N-methylallylamine tự do, nó có độ ổn định hóa học mạnh hơn, khả năng hòa tan trong nước tốt hơn và tính kiểm soát phản ứng được cải thiện, thể hiện giá trị ứng dụng độc đáo trong các lĩnh vực hóa chất tinh khiết, tổng hợp dược phẩm, xử lý nước và các lĩnh vực khác. Bài viết này kết hợp các đặc điểm cấu trúc của nó để trình bày một cách hệ thống và cẩn thận về thông tin cơ bản, các tính chất vật lý và hóa học, quy trình điều chế, các tình huống ứng dụng cũng như các biện pháp bảo vệ an toàn.
2026-01-12
N-Methylallylamine: Tính chất, Điều chế và Ứng dụng
N-Allylmethylamine, còn được gọi là N-allylmethylamine và N-methylpropylamine, là một hợp chất amin hữu cơ aliphatic quan trọng với các tính chất hóa học hoạt động và tiềm năng ứng dụng công nghiệp rộng rãi. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó (chứa nhóm allyl và methylamino) giúp nó đóng vai trò không thể thay thế trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, hóa dược và vật liệu polyme. Bài viết này sẽ trình bày một cách có hệ thống về N-methylallylamine từ các khía cạnh thông tin cơ bản, tính chất vật lý và hóa học, phương pháp điều chế, các lĩnh vực ứng dụng cũng như biện pháp bảo vệ an toàn.
2026-01-12
Diallylamine: Đặc điểm, Điều chế và Ứng dụng Công nghiệp của Các Amin Thay thế Diallyl
Diallylamine, còn được gọi là diallylamin và N,N-diallylamin, là một dẫn xuất alkyl hóa bậc hai của allylamine. Công thức phân tử của nó là C₆H₁₁N, công thức cấu trúc đơn giản hóa là (CH₂=CH-CH₂)₂NH, số CAS là 124-02-7, và khối lượng mol là 97,16 g·mol⁻¹. Là một amin hữu cơ lưỡng chức chứa hai liên kết đôi allyl và một nhóm amino bậc hai, nó kết hợp tính phản ứng cao của các nhóm allyl với các đặc tính bazơ của amin bậc hai. So với các amin allyl bậc một, độ kiềm sau khi thay thế nhóm alkyl bị suy yếu nhẹ nhưng tính ổn định hóa học lại được cải thiện. Đồng thời, cấu trúc liên kết đôi kép giúp nó có khả năng polymer hóa và tạo liên kết chéo tốt hơn. Diallylamine đã trở thành một chất trung gian quan trọng trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, xử lý nước, v.v., giúp lấp đầy khoảng cách về hiệu suất giữa monoallylamine và triallylamine.
2026-01-12
Diallylamine: Đặc điểm, Điều chế và Ứng dụng Công nghiệp của Các Amin Thay thế Diallyl
Diallylamine, còn được gọi là diallylamin và N,N-diallylamin, là một dẫn xuất alkyl hóa bậc hai của allylamine. Công thức phân tử của nó là C₆H₁₁N, công thức cấu trúc đơn giản hóa là (CH₂=CH-CH₂)₂NH, số CAS là 124-02-7, và khối lượng mol là 97,16 g·mol⁻¹. Là một amin hữu cơ lưỡng chức chứa hai liên kết đôi allyl và một nhóm amino bậc hai, nó kết hợp tính phản ứng cao của các nhóm allyl với các đặc tính bazơ của amin bậc hai. So với các amin allyl bậc một, độ kiềm sau khi thay thế nhóm alkyl bị suy yếu nhẹ nhưng tính ổn định hóa học lại được cải thiện. Đồng thời, cấu trúc liên kết đôi kép giúp nó có khả năng polymer hóa và tạo liên kết chéo tốt hơn. Diallylamine đã trở thành một chất trung gian quan trọng trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, xử lý nước, v.v., giúp lấp đầy khoảng cách về hiệu suất giữa monoallylamine và triallylamine.
2026-01-12