N-Methylallylamine Hydrochloride: Tính chất, Điều chế và Ứng dụng
Thời gian phát hành:
2026-01-12
N-Allylmethylamine Hydrochloride, còn được gọi là N-allylmethylamine hydrochloride, là một dẫn xuất muối amin hữu cơ quan trọng được tạo thành từ N-methylallylamine và axit clohydric. So với N-methylallylamine tự do, nó có độ ổn định hóa học mạnh hơn, khả năng hòa tan trong nước tốt hơn và tính kiểm soát phản ứng được cải thiện, thể hiện giá trị ứng dụng độc đáo trong các lĩnh vực hóa chất tinh khiết, tổng hợp dược phẩm, xử lý nước và các lĩnh vực khác. Bài viết này kết hợp các đặc điểm cấu trúc của nó để trình bày một cách hệ thống và cẩn thận về thông tin cơ bản, các tính chất vật lý và hóa học, quy trình điều chế, các tình huống ứng dụng cũng như các biện pháp bảo vệ an toàn.
N-Allylmethylamine Hydrochloride, còn được gọi là N-allylmethylamine hydrochloride, là một dẫn xuất muối amin hữu cơ quan trọng được tạo thành từ N-methylallylamine và axit clohydric. So với N-methylallylamine tự do, nó có độ ổn định hóa học mạnh hơn, khả năng hòa tan trong nước tốt hơn và tính kiểm soát phản ứng được cải thiện, thể hiện giá trị ứng dụng độc đáo trong các lĩnh vực hóa chất tinh khiết, tổng hợp dược phẩm, xử lý nước và các lĩnh vực khác. Bài viết này kết hợp các đặc điểm cấu trúc của nó để trình bày một cách có hệ thống và cẩn thận về thông tin cơ bản, các tính chất vật lý và hóa học, quy trình điều chế, các tình huống ứng dụng cũng như biện pháp bảo vệ an toàn.
1. Thông tin cơ bản
N-methylallylamine hydrochloride là một dẫn xuất hydrochloride của amin bậc hai. Thông tin hóa học cốt lõi như sau:
- Biệt danh: N-allylmethylamine hydrochloride, methylallylamine hydrochloride
- Số CAS: Tạm thời tham khảo các đặc tính của các muối hydrochlorua amin bậc hai tương tự (nếu không có số CAS chung độc quyền, thì kết quả đo thực tế sẽ được áp dụng)
- Công thức phân tử: C₄H₁₀ClN
- Khối lượng phân tử: 107,58
- Cấu trúc hóa học: CH₂=CHCH₂NH₂⁺CH₃·Cl⁻ (giữ nguyên liên kết đôi carbon-carbon, và nhóm amino được proton hóa tạo thành hydrochloride)
- Khối lượng chính xác: 107,04990
- PSA (Diện tích bề mặt phân cực): 26,02000 (cao hơn đáng kể so với amin tự do, do độ phân cực được tăng cường của nhóm amino bị proton hóa)
- LogP (hệ số phân chia dầu-nước): 0,23 ± 0,10 (tăng khả năng hòa tan trong nước, giảm khả năng hòa tan trong chất béo)
2. Tính chất vật lý và hóa học
N-Methylallylamine hydrochloride là một loại muối amin hữu cơ rắn điển hình, và các đặc tính vật lý cũng như hóa học của nó khác biệt đáng kể so với các amin tự do, như sau:
- Ngoại quan và dạng: Ở nhiệt độ phòng, nó là bột hoặc tinh thể kết tinh màu trắng đến vàng nhạt, không có mùi rõ rệt. Độ tinh khiết càng cao thì màu sắc càng gần với màu trắng. Nó dễ hấp thụ hơi ẩm và bị vón cục, do đó cần được đóng kín và bảo quản theo cách chống ẩm.
- Mật độ: Mật độ khối của chất rắn khoảng 1,12–1,18 g/cm³, cao hơn nhiều so với mật độ của chất lỏng tự do.
- Điểm nóng chảy và điểm sôi: Điểm nóng chảy khoảng 102-108°C (dao động tùy theo độ tinh khiết). Chất này dễ phân hủy khi đun nóng trên 180°C. Nó không có điểm sôi rõ ràng. Ở nhiệt độ cao, quá trình trùng hợp liên kết đôi và phản ứng loại bỏ axit clohydric có thể xảy ra đồng thời.
- Độ hòa tan: Rất dễ hòa tan trong nước; dung dịch nước có tính axit yếu (giá trị pH từ 3 đến 5, dung dịch nước 1%); hơi tan trong các dung môi hữu cơ phân cực như ethanol và rượu isopropyl, không tan trong các dung môi không phân cực như ether và ether dầu mỏ; đặc điểm hòa tan trong nước của nó tốt hơn đáng kể so với các amin tự do.
- Tính ổn định: Chất này ổn định trong điều kiện khô ở nhiệt độ phòng và không dễ bị oxy hóa hoặc biến chất; nó dễ hòa tan và thủy phân chậm sau khi hấp thụ hơi ẩm. Chất này có thể phân hủy khi tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh và kiềm mạnh, giải phóng các amin tự do và clorua.
- Tính hoạt hóa hóa học: Nó giữ nguyên liên kết đôi carbon-carbon trong phân tử và có thể tham gia vào phản ứng trùng hợp, phản ứng cộng và các phản ứng khác; nhóm amino đã proton hóa có thể phản ứng với một bazơ để tạo thành N-methylallylamin tự do, mang lại khả năng chuyển đổi được kiểm soát.
3. Phương pháp chuẩn bị
Việc điều chế natri clorua N-methylallylamine sử dụng N-methylallylamine độ tinh khiết cao (amin tự do) làm nguyên liệu và được sản xuất thông qua phản ứng tạo muối với axit clohydric. Quy trình này đơn giản, dễ kiểm soát và thuận lợi cho việc sản xuất quy mô lớn. Trọng tâm là kiểm soát các điều kiện phản ứng để tránh các phản ứng phụ xảy ra ở liên kết đôi. Các bước cụ thể như sau:
1. Xử lý sơ bộ nguyên liệu thô
Chọn N-methylallylamine có độ tinh khiết ≥97,5% làm chất nền để loại bỏ lượng nước lẫn trong vết và cặn chưng cất; sử dụng axit clohydric đậm đặc cấp công nghiệp nồng độ 36%-38% làm axit clohydric, cần để yên ở nhiệt độ thấp để loại bỏ tạp chất, hoặc pha loãng thành axit clohydric loãng 20% trước khi sử dụng nhằm giảm cường độ phản ứng cục bộ và tránh sinh nhiệt quá mức. Đồng thời, chuẩn bị nước muối đá, thiết bị trộn chống nổ và bình phản ứng kín để phù hợp với đặc tính dễ cháy và ăn mòn của nguyên liệu.
2. Phản ứng tạo muối
Cho N-methylallylamine vào một bình cầu ba cổ khô, đặt bình này vào bể nước đá - muối và làm lạnh đến nhiệt độ 0-10°C, sau đó bật chế độ khuấy chống nổ. Từ từ thêm axit clohydric pha loãng (hoặc axit clohydric đậm đặc; tốc độ nhỏ giọt phải được kiểm soát chặt chẽ), duy trì nhiệt độ của hệ phản ứng không vượt quá 15°C. Trong quá trình nhỏ giọt, dung dịch dần trở nên đục và các chất rắn bắt đầu kết tủa. Tiếp tục nhỏ giọt cho đến khi giá trị pH của hệ ổn định ở mức 3-4 (để đảm bảo sự tạo thành muối hoàn toàn và tránh dư lượng amin tự do). Sau khi hoàn tất quá trình nhỏ giọt, tiếp tục khuấy trong 1-2 giờ, rồi để yên trong 30 phút ở nhiệt độ phòng để các tinh thể phát triển hoàn toàn.
3. Thanh lọc và tinh chế
Thực hiện lọc hút dung dịch phản ứng, thu lấy sản phẩm thô rắn kết tủa, rồi rửa 2-3 lần bằng một lượng nhỏ ethanol tuyệt đối để loại bỏ hydro clorua và các nguyên liệu chưa phản ứng bị hấp phụ trên bề mặt. Đặt sản phẩm thô đã rửa vào tủ sấy chân không, kiểm soát nhiệt độ ở mức 40-50°C (thấp hơn điểm nóng chảy nhằm tránh làm mềm và phân hủy tinh thể), và sấy ở mức chân không từ -0,08 đến -0,1 MPa trong vòng 4-6 giờ cho đến khi đạt được trọng lượng không đổi. Ta thu được N-methylallylamine hydrochloride dạng tinh thể màu trắng tinh khiết. Sau khi tiến hành sắc ký lỏng hiệu năng cao, độ tinh khiết có thể đạt trên 98,5%, đáp ứng nhu cầu của ngành hóa chất tinh khiết và tổng hợp dược phẩm.
4. Các điểm chính của tối ưu hóa quy trình
Nhiệt độ phản ứng là một yếu tố kiểm soát then chốt. Nhiệt độ quá cao có thể dễ dàng dẫn đến sự polyme hóa của các liên kết đôi carbon-carbon và làm giảm hiệu suất thu hồi. Tốc độ nhỏ giọt axit clohydric cần phải phù hợp với tốc độ khuấy để tránh các phản ứng phụ như proton hóa quá mức các nhóm amino hoặc việc loại bỏ axit clohydric do nồng độ axit clohydric cục bộ quá cao. Nếu bạn cần tăng hiệu suất thu hồi, bạn có thể thêm một lượng thích hợp acetone—một dung môi kém hòa tan—sau khi tạo muối để thúc đẩy sự kết tinh và tiếp tục giảm hàm lượng tạp chất.
4. Các lĩnh vực ứng dụng
N-methylallylamine hydrochloride có các ưu điểm là độ ổn định mạnh, khả năng hòa tan trong nước tuyệt vời và tính kiểm soát phản ứng cao, nhờ đó khắc phục được những nhược điểm của các amin tự do vốn dễ bị oxy hóa và dễ cháy. Chất này được sử dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực hóa chất tinh khiết, tổng hợp dược phẩm, xử lý nước và các lĩnh vực khác. Các tình huống cốt lõi như sau:
1. Tiền chất dược phẩm và thuốc trừ sâu
Là một synthon chứa nitơ nhẹ, nó có thể được sử dụng để điều chế các thuốc kháng histamin, các chất trung gian kháng sinh và thuốc trừ sâu dị vòng. Nhóm amino bị proton hóa của nó có thể tham gia chính xác vào các phản ứng thế nucleophile và phản ứng vòng hóa, đồng thời dạng rắn của nó thuận tiện cho việc bảo quản, định lượng và kiểm soát hệ thống phản ứng. So với các amin tự do, nó phù hợp hơn cho các yêu cầu cấp liệu chính xác trong tổng hợp dược phẩm. Ví dụ, thông qua phản ứng ngưng tụ với các hợp chất axit cacboxylic, có thể tổng hợp các dẫn xuất N-methylallyl amide, cung cấp các chất trung gian quan trọng cho việc phát triển các thuốc chống ung thư và thuốc chống virus.
2. Tổng hợp vật liệu polyme
Các liên kết đôi carbon-carbon còn lại có thể được sử dụng làm monome polymer hóa trong phản ứng đồng polymer hóa gốc tự do với acrylamide, dimethyldiallylammonium clorua và các monome khác để điều chế các polyme cationic hòa tan trong nước. Loại polyme này có khả năng keo tụ, hấp phụ và tương thích sinh học tốt, được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải đô thị (loại bỏ các chất ô nhiễm hữu cơ và ion kim loại nặng), ngành công nghiệp giấy (là chất trợ lưu và trợ lọc), thăm dò dầu khí (là chất xử lý dung dịch khoan) cùng các lĩnh vực khác. Dạng hydrochloride có thể cải thiện sự phân tán của các monome trong dung dịch nước và tối ưu hóa hiệu suất phản ứng polymer hóa. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng để biến tính nhựa epoxy và các vật liệu polyurethane nhằm nâng cao độ bền kết dính và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm.
3. Phụ gia hóa chất tinh chế
Nó có thể được sử dụng làm nguyên liệu chính để sản xuất các chất cố định màu không chứa formaldehyde trong ngành công nghiệp in và nhuộm vải. Thông qua sự tương tác với sợi vải và phân tử thuốc nhuộm, nó có thể cải thiện độ bền màu mà không phát thải formaldehyde, phù hợp với xu hướng phát triển của các phụ gia thân thiện với môi trường. Đồng thời, có thể điều chế các chất ức chế ăn mòn kim loại nhằm ngăn chặn sự ăn mòn của thép, đồng và các kim loại khác trong các hệ thống nước tuần hoàn công nghiệp. Các nhóm amin đã proton hóa của nó có thể hấp phụ lên bề mặt kim loại, tạo thành một lớp màng bảo vệ, và hiệu quả ức chế ăn mòn kéo dài lâu dài.
4. Thuốc thử nghiên cứu và phát triển trong phòng thí nghiệm
Trong nghiên cứu và phát triển tổng hợp hữu cơ, nó được sử dụng như một thuốc thử nguồn amin có thể kiểm soát được để khám phá con đường tổng hợp các hợp chất chứa nitơ. Nó đặc biệt phù hợp với các tình huống thí nghiệm nhạy cảm với điều kiện phản ứng và cần tránh sự nhiễm bẩn do bay hơi của các amin tự do. Nó cũng có thể được dùng làm hợp chất mô hình amin proton hóa để nghiên cứu cơ chế phản ứng của các muối amin.
5. Bảo vệ an toàn, bảo quản và vận chuyển
Mặc dù N-methylallylamine hydrochloride ít độc hại và ít dễ cháy hơn amin tự do, nó vẫn gây kích ứng và hút ẩm. Các quy trình vận hành an toàn phải được tuân thủ nghiêm ngặt để tránh những rủi ro tiềm ẩn:
1. Đặc tính nguy hiểm
Chất này là một chất rắn gây kích ứng. Sau khi hấp thụ hơi ẩm, dung dịch nước trở nên axit và có tác dụng ăn mòn cũng như gây kích ứng đối với da, mắt và đường hô hấp. Khi tiếp xúc với kiềm mạnh, chất này sẽ xảy ra phản ứng trung hòa, giải phóng amin tự do N-methylallyl dễ cháy và độc hại. Chất này sẽ phân hủy dễ dàng khi đun nóng trên 180°C, tạo ra khí hydro clorua và các tạp chất olefin. Cần kiểm soát chặt chẽ môi trường nhiệt độ.
2. Các thông số xử lý và bảo quản
Các hoạt động phải được thực hiện trong phòng thí nghiệm hoặc xưởng làm việc có thông gió tốt. Người vận hành phải đeo khẩu trang chống bụi, găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ chống axit để tránh tiếp xúc trực tiếp với da cũng như hít phải bụi. Quá trình cân đo và cấp liệu cần được thực hiện nhanh chóng nhằm ngăn ngừa sự hấp thụ hơi ẩm và vón cục. Bảo quản tại kho khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ duy trì ở mức 2-30°C, bao bì kín (đóng trong túi giấy nhôm hoặc chai thủy tinh, lót lớp hút ẩm), lưu trữ riêng biệt với các chất kiềm mạnh, chất oxy hóa và hóa chất thực phẩm, tránh xa nguồn lửa và nguồn nhiệt. Kho chứa phải được trang bị thiết bị khử ẩm và các phương tiện bảo hộ khẩn cấp.
3. Các biện pháp khẩn cấp
- Xử lý rò rỉ: Nếu có rò rỉ nhỏ, phủ lên đó cát khô hoặc than hoạt tính để hấp thụ, thu gom vào thùng kín để xử lý chuyên nghiệp, đồng thời tránh tiếp xúc với nước (để ngăn ngừa hòa tan và lan rộng); nếu rò rỉ lớn, xây đê ngăn chặn, mặc đồ bảo hộ khi dọn dẹp, nghiêm cấm trộn chất này vào cống thoát nước hoặc các nguồn nước.
- Các biện pháp sơ cứu: Ngay lập tức rửa sạch bằng nhiều nước chảy trong hơn 15 phút sau khi tiếp xúc với da. Nếu xuất hiện đỏ, sưng hoặc bỏng, cần đến ngay cơ sở y tế để được chăm sóc y tế. Sau khi tiếp xúc với mắt, lập tức rửa sạch bằng nước muối sinh lý bình thường, tránh chà xát, và đến ngay cơ sở y tế. Sau khi hít phải bụi, di chuyển đến nơi có không khí trong lành, giữ đường hô hấp thông thoáng, cung cấp oxy và đến bệnh viện để điều trị nếu cần thiết. Sau khi vô tình nuốt phải, không được gây nôn. Pha loãng với lượng nước ấm phù hợp và đến ngay cơ sở y tế để được chăm sóc y tế.
- Các biện pháp chữa cháy: Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, có thể sử dụng bình chữa cháy bột khô hoặc khí carbon dioxide để dập lửa. Tránh phun nước trực tiếp (để ngăn ngừa nguy cơ lan rộng sau khi hòa tan). Lực lượng cứu hỏa phải đeo mặt nạ phòng độc và mặc quần áo bảo hộ, tiến hành dập lửa từ hướng ngược gió, đồng thời cảnh giác với các khí độc sinh ra do sự phân hủy ở nhiệt độ cao.
6. Kết luận
Là một muối dẫn xuất quan trọng của N-methylallylamine, N-methylallylamine hydrochloride cải thiện đáng kể tính ổn định và an toàn của amin tự do thông qua quá trình proton hóa để tạo thành muối, trong khi vẫn giữ được các nhóm chức phản ứng quan trọng. Nó có những ưu điểm vượt trội trong các lĩnh vực tổng hợp dược phẩm, vật liệu polyme, hóa chất tinh vi và nhiều lĩnh vực khác. Khi các yêu cầu bảo vệ môi trường ngày càng nâng cao và nhu cầu về nguyên liệu có độ tinh khiết cao, ít rủi ro trong ngành hóa chất tinh vi gia tăng, quy trình điều chế của nó sẽ tiếp tục được tối ưu hóa theo hướng hiệu quả cao, thân thiện với môi trường và ít sản phẩm phụ. Đồng thời, tiềm năng ứng dụng của nó trong các lĩnh vực mới nổi như vật liệu năng lượng mới và polyme y sinh sẽ dần được khai thác. Trong tương lai, cần tiếp tục tối ưu hóa công nghệ tinh chế nhằm nâng cao độ tinh khiết sản phẩm, tìm kiếm các giải pháp kiểm soát chi phí trong sản xuất quy mô lớn, thúc đẩy ứng dụng công nghiệp của nó vào nhiều tình huống hóa chất tinh vi cao cấp hơn, đồng thời đạt được sự phát triển hài hòa giữa giá trị chức năng, an toàn và bảo vệ môi trường.
Tin tức mới nhất
Kẽm sulfat: phân tích đầy đủ về các đặc tính, cách điều chế và nhiều ứng dụng
Kẽm sulfat (Zinc sulfate) là một hợp chất sulfat quan trọng của nguyên tố kẽm, có công thức hóa học ZnSO₄. Là một nguyên liệu hóa chất vô cơ được sử dụng rộng rãi, nó vừa tồn tại trong tự nhiên vừa có đặc tính tổng hợp nhân tạo. Theo hàm lượng nước tinh thể, nó có thể được chia thành kẽm sulfat khan (ZnSO₄) và các dạng hydrat kết tinh, trong đó kẽm sulfat heptahydrat (ZnSO₄·7H₂O), thường được gọi là "a vitriol", là dạng phổ biến nhất trong sản xuất công nghiệp và đời sống hàng ngày. Hai dạng này bổ trợ lẫn nhau về tính chất và ứng dụng, hỗ trợ các hoạt động sản xuất trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
2026-01-12
Kẽm cacbonat: phân tích các đặc tính, phương pháp điều chế và ứng dụng đa lĩnh vực
Kẽm cacbonat là một hợp chất cacbonat quan trọng của nguyên tố kẽm, có công thức hóa học ZnCO₃. Là một nguyên liệu hóa chất vô cơ chủ yếu, nó tồn tại rộng rãi trong tự nhiên và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Nó thường được nhắc đến cùng với kẽm cacbonat cơ bản (công thức hóa học 2ZnCO₃·3Zn(OH)₂·H₂O). Hợp chất sau này thường được gọi là "kẽm cacbonat" trong sản xuất công nghiệp. Hai hợp chất này có mối liên hệ với nhau nhưng khác biệt về tính chất và ứng dụng.
2026-01-12
N-Methylallylamine Hydrochloride: Tính chất, Điều chế và Ứng dụng
N-Allylmethylamine Hydrochloride, còn được gọi là N-allylmethylamine hydrochloride, là một dẫn xuất muối amin hữu cơ quan trọng được tạo thành từ N-methylallylamine và axit clohydric. So với N-methylallylamine tự do, nó có độ ổn định hóa học mạnh hơn, khả năng hòa tan trong nước tốt hơn và tính kiểm soát phản ứng được cải thiện, thể hiện giá trị ứng dụng độc đáo trong các lĩnh vực hóa chất tinh khiết, tổng hợp dược phẩm, xử lý nước và các lĩnh vực khác. Bài viết này kết hợp các đặc điểm cấu trúc của nó để trình bày một cách hệ thống và cẩn thận về thông tin cơ bản, các tính chất vật lý và hóa học, quy trình điều chế, các tình huống ứng dụng cũng như các biện pháp bảo vệ an toàn.
2026-01-12
N-Methylallylamine: Tính chất, Điều chế và Ứng dụng
N-Allylmethylamine, còn được gọi là N-allylmethylamine và N-methylpropylamine, là một hợp chất amin hữu cơ aliphatic quan trọng với các tính chất hóa học hoạt động và tiềm năng ứng dụng công nghiệp rộng rãi. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó (chứa nhóm allyl và methylamino) giúp nó đóng vai trò không thể thay thế trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, hóa dược và vật liệu polyme. Bài viết này sẽ trình bày một cách có hệ thống về N-methylallylamine từ các khía cạnh thông tin cơ bản, tính chất vật lý và hóa học, phương pháp điều chế, các lĩnh vực ứng dụng cũng như biện pháp bảo vệ an toàn.
2026-01-12
Diallylamine: Đặc điểm, Điều chế và Ứng dụng Công nghiệp của Các Amin Thay thế Diallyl
Diallylamine, còn được gọi là diallylamin và N,N-diallylamin, là một dẫn xuất alkyl hóa bậc hai của allylamine. Công thức phân tử của nó là C₆H₁₁N, công thức cấu trúc đơn giản hóa là (CH₂=CH-CH₂)₂NH, số CAS là 124-02-7, và khối lượng mol là 97,16 g·mol⁻¹. Là một amin hữu cơ lưỡng chức chứa hai liên kết đôi allyl và một nhóm amino bậc hai, nó kết hợp tính phản ứng cao của các nhóm allyl với các đặc tính bazơ của amin bậc hai. So với các amin allyl bậc một, độ kiềm sau khi thay thế nhóm alkyl bị suy yếu nhẹ nhưng tính ổn định hóa học lại được cải thiện. Đồng thời, cấu trúc liên kết đôi kép giúp nó có khả năng polymer hóa và tạo liên kết chéo tốt hơn. Diallylamine đã trở thành một chất trung gian quan trọng trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, xử lý nước, v.v., giúp lấp đầy khoảng cách về hiệu suất giữa monoallylamine và triallylamine.
2026-01-12
Diallylamine: Đặc điểm, Điều chế và Ứng dụng Công nghiệp của Các Amin Thay thế Diallyl
Diallylamine, còn được gọi là diallylamin và N,N-diallylamin, là một dẫn xuất alkyl hóa bậc hai của allylamine. Công thức phân tử của nó là C₆H₁₁N, công thức cấu trúc đơn giản hóa là (CH₂=CH-CH₂)₂NH, số CAS là 124-02-7, và khối lượng mol là 97,16 g·mol⁻¹. Là một amin hữu cơ lưỡng chức chứa hai liên kết đôi allyl và một nhóm amino bậc hai, nó kết hợp tính phản ứng cao của các nhóm allyl với các đặc tính bazơ của amin bậc hai. So với các amin allyl bậc một, độ kiềm sau khi thay thế nhóm alkyl bị suy yếu nhẹ nhưng tính ổn định hóa học lại được cải thiện. Đồng thời, cấu trúc liên kết đôi kép giúp nó có khả năng polymer hóa và tạo liên kết chéo tốt hơn. Diallylamine đã trở thành một chất trung gian quan trọng trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, xử lý nước, v.v., giúp lấp đầy khoảng cách về hiệu suất giữa monoallylamine và triallylamine.
2026-01-12