N-Methylallylamine: Tính chất, Điều chế và Ứng dụng


Thời gian phát hành:

2026-01-12

N-Allylmethylamine, còn được gọi là N-allylmethylamine và N-methylpropylamine, là một hợp chất amin hữu cơ aliphatic quan trọng với các tính chất hóa học hoạt động và tiềm năng ứng dụng công nghiệp rộng rãi. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó (chứa nhóm allyl và methylamino) giúp nó đóng vai trò không thể thay thế trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, hóa dược và vật liệu polyme. Bài viết này sẽ trình bày một cách có hệ thống về N-methylallylamine từ các khía cạnh thông tin cơ bản, tính chất vật lý và hóa học, phương pháp điều chế, các lĩnh vực ứng dụng cũng như biện pháp bảo vệ an toàn.

N-Allylmethylamine, còn được gọi là N-allylmethylamine và N-methylpropylamine, là một hợp chất amin hữu cơ mạch hở quan trọng với các tính chất hóa học hoạt động và tiềm năng ứng dụng công nghiệp rộng rãi. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó (chứa nhóm allyl và methylamino) giúp nó đóng vai trò không thể thay thế trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, hóa dược và vật liệu polyme. Bài viết này sẽ trình bày một cách có hệ thống về N-methylallylamine từ các khía cạnh thông tin cơ bản, tính chất vật lý và hóa học, phương pháp điều chế, các lĩnh vực ứng dụng cũng như biện pháp bảo vệ an toàn.
1. Thông tin cơ bản

Thông tin hóa học cốt lõi của N-methylallylamine như sau:

- Tên tiếng Trung: N-methylallylamine

- Tên tiếng Anh: N-Allylmethylamine

- Biệt danh: N-allylmethylamine, N-methacrylamine

- Số CAS: 627-37-2

- Số EINECS: 210-996-0

- Công thức phân tử: C₄H₉N

- Khối lượng phân tử: 71,12

- Cấu trúc hóa học: CH₂=CHCH₂NHCH₃ (chứa liên kết đôi carbon-carbon và nhóm chức amino)

- Khối lượng chính xác: 71,07350

- PSA (Diện tích bề mặt phân cực): 12,03000

- LogP (hệ số phân bố dầu-nước): 0,78270

2. Tính chất vật lý và hóa học

N-methylallylamine là một amin hữu cơ dạng lỏng điển hình với các đặc tính vật lý và hóa học rõ rệt, như sau:

- Ngoại quan và dạng: Đây là một chất lỏng trong suốt, không màu đến vàng nhạt ở nhiệt độ phòng. Nó dễ hấp thụ carbon dioxide trong không khí và bị biến chất, vì vậy cần được đóng kín và bảo quản cẩn thận.

- Mật độ: Mật độ là 0,741 g/mL ở 25°C, nhẹ hơn nước một chút.

- Điểm sôi và điểm nóng chảy: Điểm sôi là 64-66°C và điểm nóng chảy là 76°C. Điểm sôi thấp giúp dễ dàng tách biệt trong quá trình chưng cất và làm sạch.

- Chỉ số khúc xạ: Chỉ số khúc xạ ở 20℃ là 1,412, đây là một thông số vật lý quan trọng để đánh giá độ tinh khiết của nó.

- Điểm chớp cháy: Điểm chớp cháy thấp tới -19 ℉ (khoảng -28,3℃). Đây là một chất lỏng dễ cháy cao và đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt các nguồn lửa.

- Độ hòa tan: Hòa tan hoàn toàn trong nước và dễ dàng hòa tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol và ete, tạo ra một môi trường hòa tan tốt cho các phản ứng đa pha.

- Độ axit và độ kiềm: Giá trị pKa dự đoán là 9,88 ± 0,10, có tính kiềm yếu và có thể trung hòa với các axit để tạo ra các muối tương ứng.

3. Phương pháp chuẩn bị

Việc điều chế N-methylallylamine trong công nghiệp chủ yếu sử dụng phản ứng thế nucleophilic giữa monomethylamine và allyl clorua, được bổ sung bằng dung dịch xút lỏng làm chất kết hợp axit. Quy trình này đã trưởng thành và nguyên liệu đầu vào dễ dàng tìm kiếm. Các bước cụ thể như sau:

1. Lựa chọn nguyên liệu thô

Sử dụng monomethylamine tinh khiết công nghiệp (thường được điều chế thành dung dịch nước 25%), propylen clorua tinh khiết công nghiệp và kiềm lỏng tinh khiết công nghiệp (dung dịch nước natri hydroxide) làm nguyên liệu phản ứng, chi phí có thể kiểm soát được và dễ dàng mua với số lượng lớn.

2. Chuẩn bị sản phẩm thô

Thêm dung dịch nước monomethylamine 25% vào nồi phản ứng, kiểm soát nhiệt độ trong nồi ở mức 5-15°C bằng cách sử dụng nước muối làm lạnh, sau đó cho propylen clorua và xút lỏng vào theo phương pháp nhỏ giọt xen kẽ hoặc nhỏ giọt đồng thời. Trong quá trình nhỏ giọt, nghiêm ngặt kiểm soát nhiệt độ không để vượt quá 20°C. Sau khi hoàn tất quá trình nhỏ giọt, khuấy đều trong nửa giờ, tăng nhiệt độ lên 40-60°C và tiến hành phản ứng từ 4 đến 10 giờ. Sau khi phản ứng kết thúc, hạ thấp nhiệt độ và tách riêng phần lỏng để thu được N-methylallylamine thô. Bước này được tối ưu hóa thông qua việc kiểm soát nhiệt độ và phương pháp nhỏ giọt nhằm giảm thiểu các phản ứng phụ và nâng cao tỷ lệ chuyển hóa nguyên liệu.

3. Tinh chế sản phẩm tinh khiết

Thực hiện chưng cất áp suất bình thường đối với sản phẩm thô và thu các phân đoạn ở nhiệt độ 109-113°C để thu được sản phẩm N-methylallylamine có độ tinh khiết cao. Sau khi kiểm tra bằng sắc ký khí, độ tinh khiết có thể đạt trên 97,5%, đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp cũng như nghiên cứu khoa học.

4. Các lĩnh vực ứng dụng

N-methylallylamine có những ứng dụng quan trọng trong nhiều lĩnh vực nhờ cấu trúc nhóm chức hoạt động của nó. Các tình huống cốt lõi như sau:

1. Tiền chất dược phẩm và hóa chất

Là một chất trung gian dược phẩm quan trọng, nó có thể được sử dụng để tổng hợp các loại thuốc như N-methylpyrrolidone. Nó cũng có thể được dùng để điều chế N-ethyl methacrylamide thông qua phản ứng với acryloyl clorua, cung cấp hỗ trợ nguyên liệu cho việc tổng hợp các sản phẩm hóa chất tinh vi như kháng sinh và thuốc chống khối u.

2. Tổng hợp hữu cơ và vật liệu polyme

Nhóm allyl trong phân tử của nó có thể tham gia phản ứng trùng hợp và đồng trùng hợp với các monome như dimethyldiallylammonium clorua để điều chế các polyme tan trong nước. Loại polyme này được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, phụ gia sản xuất giấy, chất hoạt động bề mặt và các lĩnh vực khác. Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng để cải thiện tính năng sản phẩm bằng cách biến đổi các vật liệu như nhựa và cao su.

3. Nghiên cứu và phát triển trong phòng thí nghiệm cùng hóa chất tinh khiết

Trong nghiên cứu và phát triển phòng thí nghiệm, nó được sử dụng như một thuốc thử hữu cơ chứa nitơ để khám phá các phản ứng hữu cơ khác nhau; trong sản xuất công nghiệp, nó cũng có thể được dùng để điều chế các hóa chất tinh khiết như chất cố định không chứa formaldehyde và chất ức chế ăn mòn, đáp ứng nhu cầu nghiên cứu và phát triển các sản phẩm hóa chất thân thiện với môi trường.

5. Bảo vệ an toàn và ứng phó khẩn cấp

N-Methylallylamine là một hóa chất dễ cháy và độc hại, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định vận hành an toàn. Các yêu cầu cụ thể như sau:

1. Đặc tính nguy hiểm

Các biển báo hàng hóa nguy hiểm là F (dễ cháy) và T (độc hại), và các mã phân loại nguy cơ là R11 (rất dễ cháy), R23/24/25 (độc hại khi hít phải, tiếp xúc qua da và uống phải), và R34 (gây bỏng); mức đóng gói là Class II, và mã vận chuyển hàng hóa nguy hiểm là UN 3286.

2. Vận hành và bảo quản

Việc vận hành phải được thực hiện tại nơi thông thoáng. Người vận hành phải đeo mặt nạ phòng độc, mặc quần áo chống tĩnh điện, và sử dụng găng tay cao su và chống dầu. Nghiêm cấm hút thuốc. Sử dụng thiết bị thông gió và chiếu sáng chống nổ để tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa. Bảo quản trong kho lạnh và thoáng mát ở nhiệt độ từ 2 đến 8°C, đóng kín và lưu trữ riêng biệt với các chất oxy hóa cũng như hóa chất thực phẩm. Kho phải được trang bị thiết bị chống sét và thiết bị triệt tiêu tĩnh điện, đồng thời phải có các thiết bị chữa cháy phù hợp.

3. Điều trị khẩn cấp

- Xử lý rò rỉ: Các vết rò rỉ nhỏ cần được thấm hút bằng cát và than hoạt tính; nghiêm cấm xả trực tiếp vào cống thoát nước. Đối với các vết rò rỉ lớn, cần ngăn chặn bằng cách xây đê chắn, phủ lớp bọt để hạn chế bay hơi, đồng thời chuyển chúng vào các thùng chứa chuyên dụng để tái chế thông qua bơm chống nổ, nhằm tránh gây ô nhiễm nguồn nước và đất.

- Các biện pháp sơ cứu: Sau khi hít phải, di chuyển đến nơi thoáng khí; nếu tiếp xúc với da, rửa kỹ bằng nước xà phòng; lập tức rửa sạch bằng nước chảy nếu bị dính vào mắt và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức; sau khi nuốt phải, súc miệng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức; đồng thời cung cấp bảng dữ liệu an toàn hóa chất khi tiến hành cứu hộ.

- Các biện pháp chữa cháy: Sử dụng sương nước, bột khô, bọt hoặc carbon dioxide để dập tắt lửa. Tránh để dòng nước trực tiếp. Lực lượng chữa cháy phải đeo thiết bị thở khi dập lửa theo hướng ngược gió. Evacuate ngay lập tức nếu bình chứa đổi màu hoặc phát ra âm thanh thoát áp.

6. Kết luận

Là một hợp chất amin hữu cơ đa chức năng, N-methylallylamine vừa có tính phản ứng cao vừa linh hoạt trong ứng dụng; nhu cầu đối với hợp chất này tiếp tục ổn định trong các lĩnh vực y học, công nghiệp hóa chất, vật liệu polyme và nhiều lĩnh vực khác. Cùng với việc nâng cao các yêu cầu bảo vệ môi trường và sự phát triển của công nghệ hóa chất tinh vi, quy trình điều chế hợp chất này đã liên tục được tối ưu hóa; các sản phẩm có độ tinh khiết cao và những tình huống ứng dụng của các dẫn xuất sẽ ngày càng được mở rộng hơn nữa. Trong tương lai, bên cạnh việc nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm thiểu rủi ro an toàn, cần khai thác triệt để tiềm năng ứng dụng của N-methylallylamine trong các lĩnh vực mới nổi như năng lượng mới và hóa chất điện tử, qua đó thúc đẩy việc không ngừng phát huy giá trị công nghiệp của nó.

Tin tức mới nhất

Kẽm sulfat: phân tích đầy đủ về các đặc tính, cách điều chế và nhiều ứng dụng

Kẽm sulfat (Zinc sulfate) là một hợp chất sulfat quan trọng của nguyên tố kẽm, có công thức hóa học ZnSO₄. Là một nguyên liệu hóa chất vô cơ được sử dụng rộng rãi, nó vừa tồn tại trong tự nhiên vừa có đặc tính tổng hợp nhân tạo. Theo hàm lượng nước tinh thể, nó có thể được chia thành kẽm sulfat khan (ZnSO₄) và các dạng hydrat kết tinh, trong đó kẽm sulfat heptahydrat (ZnSO₄·7H₂O), thường được gọi là "a vitriol", là dạng phổ biến nhất trong sản xuất công nghiệp và đời sống hàng ngày. Hai dạng này bổ trợ lẫn nhau về tính chất và ứng dụng, hỗ trợ các hoạt động sản xuất trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

2026-01-12

Kẽm cacbonat: phân tích các đặc tính, phương pháp điều chế và ứng dụng đa lĩnh vực

Kẽm cacbonat là một hợp chất cacbonat quan trọng của nguyên tố kẽm, có công thức hóa học ZnCO₃. Là một nguyên liệu hóa chất vô cơ chủ yếu, nó tồn tại rộng rãi trong tự nhiên và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Nó thường được nhắc đến cùng với kẽm cacbonat cơ bản (công thức hóa học 2ZnCO₃·3Zn(OH)₂·H₂O). Hợp chất sau này thường được gọi là "kẽm cacbonat" trong sản xuất công nghiệp. Hai hợp chất này có mối liên hệ với nhau nhưng khác biệt về tính chất và ứng dụng.

2026-01-12

N-Methylallylamine Hydrochloride: Tính chất, Điều chế và Ứng dụng

N-Allylmethylamine Hydrochloride, còn được gọi là N-allylmethylamine hydrochloride, là một dẫn xuất muối amin hữu cơ quan trọng được tạo thành từ N-methylallylamine và axit clohydric. So với N-methylallylamine tự do, nó có độ ổn định hóa học mạnh hơn, khả năng hòa tan trong nước tốt hơn và tính kiểm soát phản ứng được cải thiện, thể hiện giá trị ứng dụng độc đáo trong các lĩnh vực hóa chất tinh khiết, tổng hợp dược phẩm, xử lý nước và các lĩnh vực khác. Bài viết này kết hợp các đặc điểm cấu trúc của nó để trình bày một cách hệ thống và cẩn thận về thông tin cơ bản, các tính chất vật lý và hóa học, quy trình điều chế, các tình huống ứng dụng cũng như các biện pháp bảo vệ an toàn.

2026-01-12

N-Methylallylamine: Tính chất, Điều chế và Ứng dụng

N-Allylmethylamine, còn được gọi là N-allylmethylamine và N-methylpropylamine, là một hợp chất amin hữu cơ aliphatic quan trọng với các tính chất hóa học hoạt động và tiềm năng ứng dụng công nghiệp rộng rãi. Cấu trúc phân tử độc đáo của nó (chứa nhóm allyl và methylamino) giúp nó đóng vai trò không thể thay thế trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, hóa dược và vật liệu polyme. Bài viết này sẽ trình bày một cách có hệ thống về N-methylallylamine từ các khía cạnh thông tin cơ bản, tính chất vật lý và hóa học, phương pháp điều chế, các lĩnh vực ứng dụng cũng như biện pháp bảo vệ an toàn.

2026-01-12

Diallylamine: Đặc điểm, Điều chế và Ứng dụng Công nghiệp của Các Amin Thay thế Diallyl

Diallylamine, còn được gọi là diallylamin và N,N-diallylamin, là một dẫn xuất alkyl hóa bậc hai của allylamine. Công thức phân tử của nó là C₆H₁₁N, công thức cấu trúc đơn giản hóa là (CH₂=CH-CH₂)₂NH, số CAS là 124-02-7, và khối lượng mol là 97,16 g·mol⁻¹. Là một amin hữu cơ lưỡng chức chứa hai liên kết đôi allyl và một nhóm amino bậc hai, nó kết hợp tính phản ứng cao của các nhóm allyl với các đặc tính bazơ của amin bậc hai. So với các amin allyl bậc một, độ kiềm sau khi thay thế nhóm alkyl bị suy yếu nhẹ nhưng tính ổn định hóa học lại được cải thiện. Đồng thời, cấu trúc liên kết đôi kép giúp nó có khả năng polymer hóa và tạo liên kết chéo tốt hơn. Diallylamine đã trở thành một chất trung gian quan trọng trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, xử lý nước, v.v., giúp lấp đầy khoảng cách về hiệu suất giữa monoallylamine và triallylamine.

2026-01-12

Diallylamine: Đặc điểm, Điều chế và Ứng dụng Công nghiệp của Các Amin Thay thế Diallyl

Diallylamine, còn được gọi là diallylamin và N,N-diallylamin, là một dẫn xuất alkyl hóa bậc hai của allylamine. Công thức phân tử của nó là C₆H₁₁N, công thức cấu trúc đơn giản hóa là (CH₂=CH-CH₂)₂NH, số CAS là 124-02-7, và khối lượng mol là 97,16 g·mol⁻¹. Là một amin hữu cơ lưỡng chức chứa hai liên kết đôi allyl và một nhóm amino bậc hai, nó kết hợp tính phản ứng cao của các nhóm allyl với các đặc tính bazơ của amin bậc hai. So với các amin allyl bậc một, độ kiềm sau khi thay thế nhóm alkyl bị suy yếu nhẹ nhưng tính ổn định hóa học lại được cải thiện. Đồng thời, cấu trúc liên kết đôi kép giúp nó có khả năng polymer hóa và tạo liên kết chéo tốt hơn. Diallylamine đã trở thành một chất trung gian quan trọng trong các lĩnh vực tổng hợp hữu cơ, vật liệu polyme, xử lý nước, v.v., giúp lấp đầy khoảng cách về hiệu suất giữa monoallylamine và triallylamine.

2026-01-12

视频标题

Đăng ký để được giảm giá!

Dịch vụ trực tuyến 24 giờ

Cung cấp cho bạn các giải pháp ngành miễn phí

Đảm bảo chất lượng

%{tishi_zhanwei}%